SUL 181 d 24V. Công tắc thời gian, lịch ngày, 15min, 1 kênh, pin 200h, 24V

Giá bán: 1,438,000 đ
Bảo hành: 12 tháng
Giá bán: Liên hệ
Xuất xứ: Theben/Đức
Công tắc thời gian analog, bật/tắt tải theo lịch trong ngày (chu kỳ 24h). Thời gian bật/tắt tối thiểu là 15 phút, 96 phân đoạn chuyển đổi, 1 kênh ra. Tích hợp pin sạc dự phòng 200 giờ (tự sạc). Hoạt động ở ba chế độ, luôn bật/luôn tắt/theo chương trình. Điện áp 24VAC (AC hoặc DC).

Chi tiết sản phẩm

SUL 181 d 24VAC là công tắc thời gian dạng cơ với chương trình cài đặt hàng ngày, 1 kênh ra, lắp đặt dễ dàng trên thanh DIN, tủ điện hoặc trên tường (với phụ kiện). Đấu nối nhanh chóng bằng đầu nối dạng lò xo (không cần vặn vít), mỗi đầu nối có thể đấu 2 dây.

SUL 181 d 24V AC được sử dụng trong ứng dụng tự động hóa, điều khiển công nghiệp,  ...

Các tính năng chính:

  • 1 kênh điều khiển
  • Chương trình hàng ngày
  • Tích hợp pin dự phòng (NiMH)
  • Đồng hồ thạch anh (Quartz)
  • 96 phân đoạn.
  • Thời gian chuyển mạch ngắn nhất: 15 phút
  • Mặt đồng hồ hiện thị  thời gian và chỉ thị 12/24h.
  • Thời gian có thể điều chỉnh ngược hoặc theo chiều kim đồng hồ.
  • Đầu nối kép dạng lò xo: mỗi đầu 2 dây đơn hoặc đa sợi, có hoặc không có đầu cốt, 0,5~2,5mm2, nhấn để nhả.
  • Chọn trước trạng thái đóng hoặc mở.
  • Chọn 3 chế độ hoạt động: thường đóng/thường mở/tự động theo chương trình (Continuous ON/AUTO/continuous OFF)
  • Hiện thị trạng thái hoạt động (đóng/hoặc mở).
  • Có nắp che trong suốt bảo vệ mặt thiết bị.

SUL_180_d_24_Diagram

12 - 24V AC/DC
Tần số
50 – 60 Hz
Số kênh
1
Chiều rộng thiết bị
3 mô đun
Kiểu lắp đặt
Trên thanh DIN, nổi trên tường (với phụ kiện mua thêm)
Dạng đấu nối
Đầu nối kép, lò xo (DuoFix spring terminals)
Đồng hồ
Động cơ bước điều khiển bằng thạch anh
Chương trình
Hàng ngày (24h)
Pin dự phòng
200 giờ, (100 giờ ở 110 V). NiMH
Công suất tiết điểm (250 Vac, cosφ=1)
16 A
Công suất tiếp điểm (250 Vac, cosφ=0,6)
4 A
Đèn sợi đốt/halogen
1100 W
Đèn LED ≤ 2W
20W
Đèn LED > 2W
180W
Thời gian chuyển mạch ngắn nhất
15 phút
Thời gian lập trình tối thiểu
15 phút
Độ chính xác ở 25 °C
≤ ± 1s/day (quartz)
Loại tiếp điểm
Tiếp điểm chuyển trạng thái (đóng hoặc mở)
Dạng tín hiệu xuất
Không điện áp và phụ thuộc pha
Số phân đoạn
96
Dòng tiêu thụ trạng thái chờ
~0,5 W
Tổn thất công suất (max.)
1,3 W
Chứng nhận thử nghiệm
VDE (Hiệp hội điện, điện tử và công nghệ thông tin CHLB Đức)
Vỏ và vật liệu cách điện
Chịu nhiệt độ cao, chất dẻo chịu nhiệt không cháy.
Độ kín bụi và nước
IP 20
Cấp độ an toàn điện
II theo tiêu chuẩn EN 60 730-1
Nhiệt độ vận hành
-20 °C … +55 °C

Sản phẩm cùng loại

Đối tác

CBC GROUP
Theben
foster & freeman
Pyronix
Takex
visonic